mephitis macroura

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chồn hôi tên khoa học Mephitis macroura, phân bố chủ yếu ở Mexico các khu vực cực nam của tây nam Hoa Kỳ. Loài này thuộc họ chồn hôi, đặc điểm lông đen với các sọc trắng dài trên lưng đuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mephitis macroura is known for its distinctive white stripes. (Loài chồn hôi Mephitis macroura nổi tiếng với các sọc trắng đặc trưng.)
    • In Mexico, mephitis macroura is commonly found in arid and semi-arid regions. (Ở Mexico, loài chồn hôi Mephitis macroura thường được tìm thấycác vùng khô cằn bán khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mephitis macroura" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh thái học để chỉ loài chồn hôi này, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Researchers study mephitis macroura to understand its behavior and habitat. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu loài chồn hôi Mephitis macroura để hiểu về hành vi môi trường sống của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mephitis (danh từ): chi chồn hôi, bao gồm các loài như (chồn hôi sọc) .
    • The genus mephitis includes several species of skunks. (Chi Mephitis bao gồm nhiều loài chồn hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hooded skunk: tên thông thường trong tiếng Anh cho loài .
    • The hooded skunk is another name for mephitis macroura. (Chồn hôi trùm tên gọi khác của loài Mephitis macroura.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến đây từ chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .